Nghĩa của từ "bottle opener" trong tiếng Việt

"bottle opener" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bottle opener

US /ˈbɑː.t̬əl ˌoʊ.pən.ər/
UK /ˈbɒt.əl ˈəʊ.pən.ər/
"bottle opener" picture

Danh từ

đồ mở chai, cái mở bia

a device for opening bottles, especially those with crown caps

Ví dụ:
Can you hand me the bottle opener?
Bạn có thể đưa cho tôi cái đồ mở chai không?
I can't find the bottle opener anywhere.
Tôi không thể tìm thấy cái đồ mở chai ở đâu cả.